Mã ngành 7720202
Điểm chuẩn ngành Công nghệ dược phẩm
1 trường đào tạo · 1 chương trình · 3 mức điểm chuẩn · 2026–2026
Năm2026
3 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2026
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Y Dược TPHCM | Công nghệ dược phẩm | Hồ Chí Minh | B00 | 23 | — |
| 2 | Đại Học Y Dược TPHCM | Công nghệ dược phẩm | Hồ Chí Minh | A00 | 23 | — |
| 3 | Đại Học Y Dược TPHCM | Công nghệ dược phẩm | Hồ Chí Minh | D07 | 21.75 | — |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.