Mã ngành 7905206
Điểm chuẩn ngành Chương trình tiên tiến ngành Điện tử viễn thông
1 trường đào tạo · 1 chương trình · 14 mức điểm chuẩn · 2016–2026
3 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Chương trình tiên tiến ngành Điện tử viễn thông | Đà Nẵng | A01 | 15.3 | — |
| 2 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Chương trình tiên tiến ngành Điện tử viễn thông | Đà Nẵng | D07 | 15.3 | ▼ 1.20 |
| 3 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Chương trình tiên tiến ngành Điện tử viễn thông | Đà Nẵng | A00,A01 | 15.3 | ▼ 1.20 |
Tên ngành: suy từ công bố của các trường — tên phổ biến theo công bố của các trường. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.