Quản trị kinh doanh
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
D03D06D87D88
Điểm chuẩn các năm (32)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPT | 17 |
| 2025 | Thi THPTD01,03,06 | 18.52 |
| 2025 | Thi THPTX01 | 21.72 |
| 2025 | Thi THPTA00 | 18.92 |
| 2025 | Thi THPTA01 | 18.12 |
| 2025 | Thi THPTD07 | 18.72 |
| 2025 | Thi THPTX25,33,45 | 19.12 |
| 2024 | Thi THPTA00,A01,D01,D84 | 22.56 |
| 2022 | Thi THPTD01,D03,D06 | 23 |
| 2022 | Thi THPTD84,D87,D88 | 22.5 |
| 2022 | Thi THPTA00 | 23 |
| 2022 | Thi THPTA01 | 22.5 |
| 2019 | Thi THPTD84 | 17 |
| 2019 | Thi THPTA00 | 17 |
| 2019 | Thi THPTA01 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD01 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD03 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD06 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD87 | 17 |
| 2019 | Thi THPTD88 | 17 |
| 2018 | Thi THPTA01 | 19 |
| 2018 | Thi THPTA00 | 19 |
| 2018 | Thi THPTD87 | 19 |
| 2018 | Thi THPTD84 | 19 |
| 2018 | Thi THPTD06 | 19 |
| 2018 | Thi THPTD03 | 19 |
| 2018 | Thi THPTD88 | 19 |
| 2018 | Thi THPTD01 | 19 |
| 2017 | Thi THPTD01 | 20 |
| 2017 | Thi THPTA00 | 20 |
| 2017 | Thi THPTD84 | 20 |
| 2017 | Thi THPTA01 | 20 |
Ngành Quản trị kinh doanh 7340101
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Quản trị kinh doanh ở mọi trường →