Giáo dục Thể chất
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
B03C00C14C20
Điểm chuẩn các năm (14)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPTT01 | 24.79 |
| 2025 | Thi THPT | 22.86 |
| 2024 | Thi THPT | 25.52 |
| 2023 | Thi THPTB03; C00; C14; C20 | 25.65 |
| 2023 | Thi THPTB03;C00;C14; C20 | 25 |
| 2022 | Thi THPTB03,C00,C14,C20 | 22 |
| 2021 | Thi THPTC00,C14,C20 | 24 |
| 2021 | Thi THPTB03,C00,C14,C20 | 24 |
| 2020 | Thi THPTC00,C14,C20 | 17.5 |
| 2020 | Thi THPTB03,C00,C14,C20 | 17.5 |
| 2019 | Thi THPTC00,C14,C20 | 19 |
| 2019 | Thi THPTB03,C00,C14,C20 | 19 |
| 2018 | Thi THPTB03,C00,C14,C20 | 17 |
| 2018 | Thi THPTC00,C14,C20 | 17 |
Ngành Giáo dục Thể chất 7140206
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Giáo dục Thể chất ở mọi trường →