Ngôn ngữ Nhật
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
C00D01D15D66
Điểm chuẩn các năm (2)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2023 | Thi THPTC00,D01,D15,D66 | 15 |
| 2022 | Thi THPTC00,D01,D15,D66 | 15 |
Ngành Ngôn ngữ Nhật 7220209
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Nhật ở mọi trường →