Thiết kế Vi mạch
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A00A01X06X07
Điểm chuẩn các năm (2)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác) | 85.51 |
| 2025 | Thang 100 (khác)A00; A01; X06; X07 | 83.09 |
Đang cập nhật
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác) | 85.51 |
| 2025 | Thang 100 (khác)A00; A01; X06; X07 | 83.09 |