Công nghệ thực phẩm
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A00
Điểm chuẩn các năm (2)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác) | 61.51 |
| 2022 | Thang 100 (khác)A00 | 63.22 |
Đang cập nhật
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác) | 61.51 |
| 2022 | Thang 100 (khác)A00 | 63.22 |