Mã ngành 7140236
Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Nhật
1 trường đào tạo · 2 chương trình · 21 mức điểm chuẩn · 2017–2026
5 chương trình · Thi THPT · thang 40 · năm 2017
| # | Trường | Chương trình | Tỉnh/TP | Tổ hợp | Điểm | So với năm trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Sư phạm tiếng Nhật | Hà Nội | D01,D06,D78,D90 | 34/40 | — |
| 2 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Sư phạm tiếng Nga | Hà Nội | D01 | 27.5/40 | — |
| 3 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Sư phạm tiếng Nga | Hà Nội | D02 | 27.5/40 | — |
| 4 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Sư phạm tiếng Nga | Hà Nội | D78 | 27.5/40 | — |
| 5 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Sư phạm tiếng Nga | Hà Nội | D90 | 27.5/40 | — |
Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.