Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A00B00B08D01
Điểm chuẩn các năm (4)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPT | 22 |
| 2025 | Thi THPT | 23.5 |
| 2024 | Thi THPTA00,B00,B08,D01 | 18 |
| 2023 | Thi THPTA00; B00; B08; D01 | 18 |
Đang cập nhật
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPT | 22 |
| 2025 | Thi THPT | 23.5 |
| 2024 | Thi THPTA00,B00,B08,D01 | 18 |
| 2023 | Thi THPTA00; B00; B08; D01 | 18 |