Quản lý văn hoá - Tổ chức sự kiện văn hoá
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A08A16D01D78D96
Điểm chuẩn các năm (19)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPTC00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 | 26.13 |
| 2025 | Thi THPTC03,C04,D14,D15,X01,X84 | 26.05 |
| 2025 | Thi THPTC00,X70 | 27.55 |
| 2025 | Thi THPTD01 | 25.55 |
| 2024 | Thi THPTC00 | 28 |
| 2024 | Thi THPTD01,D09,D14,D15,C19 | 27 |
| 2023 | Thi THPTC00 | 26.13 |
| 2023 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 26.13 |
| 2022 | Thi THPTA08,A16,D01,D78,D96 | 25.75 |
| 2021 | Thi THPTA08,A16,D01,D78,D96 | 26.3 |
| 2021 | Thi THPTA00,A16,C00,D01,D78,D96 | 26.3 |
| 2020 | Thi THPTA08,A16,D01,D78,D96 | 24.75 |
| 2020 | Thi THPTA00,A16,C00,D01,D78,D96 | 24.75 |
| 2019 | Thi THPTA08,A16,D01,D78,D96 | 19.75 |
| 2019 | Thi THPTA00,A16,C00,D01,D78,D96 | 19.75 |
| 2018 | Thi THPTA00,A16,C00,D01,D78,D96 | 21 |
| 2018 | Thi THPTA08,A16,D01,D78,D96 | 21 |
| 2017 | Thi THPTA00,A16,C00,D01,D78,D96 | 19.5 |
| 2017 | Thi THPTA08,A16,D01,D78,D96 | 19.5 |
Ngành Quản lý văn hóa 7229042
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Quản lý văn hóa ở mọi trường →