Quản lý di sản văn hoá
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A07A16D01D78D96
Điểm chuẩn các năm (23)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPTC00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 | 27 |
| 2025 | Thi THPTD01 | 23.94 |
| 2025 | Thi THPTC00,X70 | 25.94 |
| 2025 | Thi THPTC03,C04,D14,D15,X01,X82 | 24.44 |
| 2024 | Thi THPTD01,D09,D14,D15,C19 | 26.88 |
| 2024 | Thi THPTC00 | 27.83 |
| 2023 | Thi THPTC00 | 23.23 |
| 2023 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 23.23 |
| 2022 | Thi THPTA07,A16,D01,D78,D96 | 23.5 |
| 2021 | Thi THPTA07,A16,D01,D78,D96 | 22 |
| 2021 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 22 |
| 2021 | Thi THPTC00 | 22 |
| 2020 | Thi THPTA07,A16,D01,D78,D96 | 20 |
| 2020 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 21 |
| 2020 | Thi THPTC00 | 21 |
| 2019 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 19.25 |
| 2019 | Thi THPTA07,A16,D01,D78,D96 | 19.25 |
| 2018 | Thi THPTC00 | 19 |
| 2018 | Thi THPTA07,A16,D01,D78,D96 | 19 |
| 2018 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 19 |
| 2017 | Thi THPTA07,A16,D01,D78,D96 | 20.5 |
| 2017 | Thi THPTC00 | 20.5 |
| 2017 | Thi THPTA00,A16,D01,D78,D96 | 20.5 |
Ngành Quản lý văn hóa 7229042
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Quản lý văn hóa ở mọi trường →