Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thưong mại)
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A00A01D01D04
Điểm chuẩn các năm (4)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPT | 25.75 |
| 2025 | Thi THPT | 27.4 |
| 2024 | Thi THPT | 26.5 |
| 2023 | Thi THPTA00; A01; D01; D04 | 26.9 |
Đang cập nhật
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPT | 25.75 |
| 2025 | Thi THPT | 27.4 |
| 2024 | Thi THPT | 26.5 |
| 2023 | Thi THPTA00; A01; D01; D04 | 26.9 |