Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A00B00D07
Điểm chuẩn các năm (5)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác)A00 | 55 |
| 2026 | Thi THPTA00 | 20.3 |
| 2025 | Thi THPT | 21 |
| 2024 | Thi THPT | 22 |
| 2023 | Thi THPTA00; B00; D07 | 22.7 |
Đang cập nhật
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác)A00 | 55 |
| 2026 | Thi THPTA00 | 20.3 |
| 2025 | Thi THPT | 21 |
| 2024 | Thi THPT | 22 |
| 2023 | Thi THPTA00; B00; D07 | 22.7 |