Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (CT tiên tiến)
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A00A01D07
Điểm chuẩn các năm (5)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác)A00 | 59.47 |
| 2026 | Thi THPTA00 | 25.69 |
| 2025 | Thi THPT | 23.7 |
| 2024 | Thi THPT | 24 |
| 2023 | Thi THPTA00;A01;D07 | 21.5 |