Tài nguyên và môi trường
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
Đang cập nhật
Điểm chuẩn các năm (3)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác) | 69.38 |
| 2025 | Thang 100 (khác)A00; A01; X07; X08; B00; D07; X11; X12 | 60.93 |
| 2024 | Thang 100 (khác) | 61.98 |
Đang cập nhật
Đang cập nhật
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác) | 69.38 |
| 2025 | Thang 100 (khác)A00; A01; X07; X08; B00; D07; X11; X12 | 60.93 |
| 2024 | Thang 100 (khác) | 61.98 |