Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông; Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy; Kỹ thuật Xây dựng Công trình biển; Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng; (Nhóm ngành)
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A00
Điểm chuẩn các năm (13)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2023 | Thang 100 (khác)A00,A01 | 55.4 |
| 2022 | Thang 100 (khác)A00,A01 | 56.1 |
| 2021 | Thi THPTA00,A01 | 22.4 |
| 2021 | Thi THPTA00 | 22.4 |
| 2020 | Thi THPTA00 | 24 |
| 2020 | Thi THPTA00,A01 | 24 |
| 2019 | Thi THPTA00,A01 | 21.25 |
| 2019 | Thi THPTA00 | 21.25 |
| 2018 | Thi THPTA00 | 18.25 |
| 2018 | Thi THPTA00,A01 | 18.25 |
| 2017 | Thi THPTA00,A01 | 24 |
| 2017 | Thi THPTA00 | 24 |
| 2016 | Thi THPTA00 | 22.75 |