Kỹ thuật hóa học
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A00
Điểm chuẩn các năm (3)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác) | 75.3 |
| 2025 | Thang 100 (khác)B00; A00; D07; X10; X12; X11; B08 | 63.3 |
| 2022 | Thang 100 (khác)A00 | 60.01 |
Đang cập nhật
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thang 100 (khác) | 75.3 |
| 2025 | Thang 100 (khác)B00; A00; D07; X10; X12; X11; B08 | 63.3 |
| 2022 | Thang 100 (khác)A00 | 60.01 |